Mô hình kinh doanh (Business Model) không chỉ đơn thuần là một bản kế hoạch trên giấy, mà là “nhịp đập” quyết định sự sống còn và khả năng tăng trưởng của mọi tổ chức. Trong kỷ nguyên kinh tế số 2026, mô hình kinh doanh đóng vai trò là kiến trúc cốt lõi, định hình cách thức doanh nghiệp tạo ra, chuyển giao và giữ lại giá trị. Việc lựa chọn một mô hình phù hợp không chỉ là bài toán về lợi nhuận, mà còn là chiến lược để thích ứng với những biến động không ngừng của thị trường toàn cầu.
Vậy cụ thể mô hình kinh doanh là gì? Trong bài viết chuyên sâu dưới đây, chúng tôi sẽ phân tích chi tiết khái niệm, cấu trúc khung Canvas hiện đại và cập nhật các mô hình kinh doanh dẫn đầu xu hướng năm 2026 giúp doanh nghiệp đột phá ranh giới tăng trưởng.
Mô hình kinh doanh là gì?
Nguồn tin từ KJC cho biết, xuất hiện mạnh mẽ từ những thập kỷ cuối thế kỷ 20, khái niệm Mô hình kinh doanh đã tiến hóa từ những sơ đồ vận hành đơn giản thành những hệ sinh thái phức tạp. Hiểu một cách ngắn gọn, mô hình kinh doanh là bản thiết kế chiến lược mô tả logic của việc một doanh nghiệp làm thế nào để duy trì hoạt động và tạo ra lợi nhuận lâu dài.
Về bản chất, một mô hình kinh doanh hiện đại cần trả lời được 4 câu hỏi thực tế:
- Sản phẩm/Dịch vụ: Doanh nghiệp cung cấp giải pháp gì để giải quyết “nỗi đau” của khách hàng?
- Chiến lược tiếp thị: Làm thế nào để giải pháp đó tiếp cận đúng người, đúng thời điểm và đúng kênh?
- Cấu trúc tài chính: Chi phí đầu tư và vận hành được tối ưu hóa ra sao để đảm bảo sự bền vững?
- Cơ chế tạo doanh thu: Tiền đến từ đâu và làm sao để chuyển đổi giá trị thành lợi nhuận mục tiêu?
Mô hình kinh doanh giống như một chiếc la bàn. Trước khi đổ vốn vào sản xuất hay quảng cáo, các nhà điều hành cần xác lập một mô hình chuẩn mực để tránh đi chệch hướng trong “đại dương đỏ” đầy cạnh tranh.

Lợi ích chiến lược khi sở hữu một mô hình kinh doanh chuẩn xác:
- Lộ trình rõ ràng: Giúp toàn bộ đội ngũ hiểu rõ mục tiêu chung và cách thức đạt được chúng qua từng giai đoạn.
- Tối ưu hóa nguồn lực: Loại bỏ các chi phí thừa thải và tập trung ngân sách vào những hoạt động tạo ra giá trị cao nhất.
- Lợi thế cạnh tranh độc nhất: Một mô hình thông minh thường khó bị sao chép hơn là một sản phẩm đơn lẻ.
- Khả năng mở rộng (Scalability): Tạo tiền đề để doanh nghiệp phát triển nóng nhưng vẫn kiểm soát được hệ thống.
Khung mô hình kinh doanh bao gồm những gì? Template mô hình kinh doanh Canvas
Được phát triển bởi Alexander Osterwalder, Business Model Canvas (BMC) vẫn là công cụ quyền lực nhất để trực quan hóa mô hình kinh doanh. Khung này gồm 9 trụ cột thiết yếu giúp bạn cái nhìn toàn cảnh về doanh nghiệp trên một trang giấy.

Yếu tố 1: Phân khúc khách hàng (Customer Segments)
Doanh nghiệp không thể phục vụ tất cả mọi người. Bạn cần xác định rõ khách hàng của mình là ai: Họ thuộc thế hệ nào (Gen Z, Alpha)? Thu nhập ra sao? Thói quen mua sắm trực tuyến hay trực tiếp? Việc thấu hiểu “chân dung khách hàng” là bước đầu tiên để không lãng phí tài nguyên.
Yếu tố 2: Đề xuất giá trị (Value Propositions)
Đây là lý do tại sao khách hàng chọn bạn thay vì đối thủ. Giá trị này có thể là định lượng (giá rẻ hơn, tốc độ giao hàng nhanh hơn) hoặc định tính (trải nghiệm cá nhân hóa, thiết kế đẳng cấp, thương hiệu bền vững).
Yếu tố 3: Các kênh phân phối (Channels)
Trong năm 2026, các kênh bán hàng đã trở nên đa dạng hơn bao giờ hết. Doanh nghiệp cần kết hợp nhuần nhuyễn giữa kênh sở hữu (App, Website, Showroom) và kênh đối tác (Sàn TMĐT, đại lý phân phối) để tạo ra trải nghiệm mua sắm không điểm chạm (Omnichannel).
Yếu tố 4: Mối quan hệ khách hàng (Customer Relationships)
Làm thế nào để giữ chân khách hàng? Bạn xây dựng cộng đồng người dùng, hỗ trợ cá nhân hóa qua AI, hay thiết lập các chương trình khách hàng thân thiết lâu dài? Chi phí giữ chân một khách hàng cũ luôn rẻ hơn nhiều lần so với tìm kiếm khách hàng mới.
Yếu tố 5: Dòng doanh thu (Revenue Streams)
Tiền đến từ đâu? Có thể từ bán đứt sản phẩm, phí đăng ký hàng tháng (Subscription), cho thuê tài sản, hoặc nhượng quyền sử dụng thương hiệu.
Yếu tố 6: Nguồn lực chính (Key Resources)
Những tài sản quan trọng nhất để vận hành mô hình: Từ con người (nhân sự trình độ cao), trí tuệ (bằng sáng chế, dữ liệu), đến tài chính và cơ sở hạ tầng vật chất.
Yếu tố 7: Hoạt động chính (Key Activities)
Những việc quan trọng nhất doanh nghiệp phải làm để thực hiện đề xuất giá trị: Sản xuất, giải quyết vấn đề khách hàng, phát triển phần mềm hoặc quản lý mạng lưới cung ứng.
Yếu tố 8: Đối tác chính (Key Partnerships)
Không ai có thể làm tất cả một mình. Đối tác có thể là nhà cung cấp nguyên liệu, đối tác vận chuyển (Logistics), hoặc các liên minh chiến lược giữa các doanh nghiệp cùng ngành để giảm thiểu rủi ro.
Yếu tố 9: Cơ cấu chi phí (Cost Structure)
Phân tích các khoản chi phí lớn nhất: Chi phí cố định (lương, mặt bằng) và chi phí biến đổi (nguyên liệu, marketing). Một mô hình kinh doanh tốt phải đảm bảo dòng doanh thu lớn hơn tổng cơ cấu chi phí này.
Quy trình 5 bước tạo dựng mô hình kinh doanh hiệu quả
Xây dựng mô hình kinh doanh là một quá trình thử nghiệm và sai sót (Trial and Error). Dưới đây là lộ trình chuẩn để bắt đầu:

Bước 1: Khảo sát và thấu cảm thị trường
Theo như những người tham gia KJC RR88 được biết, đừng bắt đầu bằng việc “tôi có gì”, hãy bắt đầu bằng “thị trường cần gì”. Sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu để hiểu hành vi người tiêu dùng năm 2026. Phải tìm ra được những khoảng trống mà đối thủ chưa phục vụ tốt.
Bước 2: Phát triển ý tưởng và giá trị cốt lõi
Dựa trên khảo sát, hãy thiết kế sản phẩm/dịch vụ có tính đột phá. Yếu tố “đổi mới sáng tạo” (Innovation) là bắt buộc để tồn tại. Hãy tự hỏi: “Nếu sản phẩm này biến mất, khách hàng có cảm thấy mất mát gì không?”.
Bước 3: Thiết lập cấu trúc tài chính và tối ưu chi phí
Ứng dụng triết lý Lean (Sản xuất tinh gọn) để loại bỏ lãng phí. Tìm kiếm nguồn cung ứng bền vững, tự động hóa quy trình bằng công nghệ để giảm thiểu sai sót do con người và tối ưu hóa lợi nhuận ròng.
Bước 4: Chiến lược tiếp thị và phủ sóng thương hiệu
Sản phẩm tốt nhưng không ai biết đến thì mô hình sẽ sụp đổ. Hãy xây dựng kế hoạch Marketing đa kênh, tập trung vào việc tạo ra nội dung giá trị (Content Marketing) và sử dụng sức mạnh của cộng đồng để lan tỏa thương hiệu tự nhiên.
Bước 5: Thử nghiệm và hoàn thiện hệ thống
Đưa mô hình vào vận hành thực tế ở quy mô nhỏ (MVP – Sản phẩm khả thi tối thiểu). Thu thập phản hồi, đo lường các chỉ số KPI và liên tục tinh chỉnh mô hình trước khi tiến hành mở rộng quy mô (Scale-up).
Phân loại mô hình kinh doanh theo mối quan hệ giữa các bên
Cách phân loại này dựa trên đối tượng tương tác chính trong giao dịch kinh tế:

Mô hình kinh doanh B2C (Business to Consumer)
Đây là mô hình phổ biến nhất, nơi doanh nghiệp bán trực tiếp cho người tiêu dùng. Ví dụ: Các chuỗi bán lẻ như Winmart+, các ứng dụng gọi xe như XanhSM hay Grab.
Mô hình kinh doanh B2B (Business to Business)
Doanh nghiệp cung cấp giải pháp cho doanh nghiệp khác. Giao dịch thường có giá trị lớn và đòi hỏi sự tin tưởng cao. Ví dụ: Base.vn cung cấp nền tảng quản trị doanh nghiệp, hoặc các đơn vị cung cấp nguyên liệu thép như Hòa Phát.
Mô hình kinh doanh B2B2C (Business to Business to Consumer)
Mô hình cộng sinh nơi doanh nghiệp A mượn nền tảng của doanh nghiệp B để tiếp cận khách hàng cuối. Ví dụ: Các ví điện tử như MoMo, VNPay kết hợp với các cửa hàng tiện lợi để cung cấp dịch vụ thanh toán và ưu đãi cho người dùng.
Mô hình kinh doanh C2C (Consumer to Consumer)
Cá nhân bán cho cá nhân thông qua một nền tảng trung gian. Sự bùng nổ của Shopee, TikTok Shop đã đưa mô hình này lên tầm cao mới, nơi bất kỳ ai cũng có thể trở thành người bán hàng.
Mô hình kinh doanh C2B (Customer to Business)
Người tiêu dùng tạo ra giá trị và bán lại cho doanh nghiệp. Điển hình là các nền tảng thiết kế cộng đồng như DesignCrowd hoặc các Influencer/KOL bán nội dung hình ảnh cho các thương hiệu quảng bá.
Mô hình kinh doanh B2G (Business to Government)
Doanh nghiệp cung cấp các giải pháp hạ tầng, phần mềm hoặc dịch vụ chuyên biệt cho các cơ quan Chính phủ thông qua hình thức đấu thầu công khai.
Mô hình kinh doanh G2C (Government to Citizen)
Chính phủ cung cấp dịch vụ công trực tiếp cho công dân thông qua cổng thông tin điện tử, giúp giảm thiểu thủ tục hành chính và tăng tính minh bạch.
Top mô hình kinh doanh tiềm năng nhất hiện nay
Mô hình nhà sản xuất (Manufacturer)
Kiểm soát hoàn toàn từ nguyên liệu đầu vào đến thành phẩm. Các tập đoàn lớn như Samsung, Intel sử dụng mô hình này để đảm bảo chất lượng và bí mật công nghệ tuyệt đối.
Mô hình cho thuê (Leasing/Renting)
Khách hàng trả tiền để sử dụng tài sản trong thời gian ngắn mà không cần sở hữu. Mô hình này đang bùng nổ với các sản phẩm từ xe điện (VinFast) đến máy móc công nghiệp nặng.
Mô hình bán hàng trực tiếp (Direct Sales)
Loại bỏ các khâu trung gian để tối ưu hóa lợi nhuận. Nhân viên tư vấn trực tiếp giúp khách hàng hiểu sâu về sản phẩm, thường áp dụng cho các mặt hàng cao cấp hoặc đặc thù.
Mô hình hệ thống phân phối (Distributor)
Tập trung vào việc đưa sản phẩm đi xa nhất và nhanh nhất. Vinamilk hay Coca-Cola là bậc thầy của mô hình này với mạng lưới phủ kín từ thành thị đến nông thôn.
Mô hình bán hàng đa thương hiệu (Multi-brand)
Sở hữu nhiều thương hiệu phục vụ các phân khúc khác nhau (ví dụ: Nestlé). Điều này giúp doanh nghiệp phủ rộng thị trường và phân tán rủi ro nếu một ngành hàng gặp biến động.

Mô hình nhượng quyền (Franchising)
Cho phép người khác kinh doanh dưới tên thương hiệu của mình để mở rộng nhanh chóng. Mixue hay Highlands Coffee là những ví dụ điển hình về tốc độ phủ sóng nhờ nhượng quyền.
Mô hình Agency
Cung cấp dịch vụ chuyên môn hóa cho các tổ chức khác. Trong thời đại AI, các Agency đang chuyển mình thành các đơn vị tư vấn giải pháp công nghệ và sáng tạo nội dung số.
Mô hình doanh thu ẩn (Hidden Revenue)
Cung cấp dịch vụ miễn phí để thu thập dữ liệu và kiếm tiền từ quảng cáo. Facebook và Google đã xây dựng những đế chế nghìn tỷ đô từ chính mô hình này.

Mô hình đăng ký (Subscription)
Tạo ra dòng tiền ổn định hàng tháng. Netflix và Spotify đã thay đổi hoàn toàn thói quen tiêu dùng giải trí từ “mua đứt” sang “thuê bao”.
Mô hình trả phí Premium (Freemium)
Cho dùng miễn phí tính năng cơ bản và thu phí tính năng cao cấp. Canva và Google Drive là những đại diện xuất sắc nhất giúp người dùng trải nghiệm trước khi quyết định xuống tiền.
Tiếp thị liên kết (Affiliate Marketing)
Mô hình dựa trên hiệu suất, nơi nhà cung cấp chỉ trả hoa hồng khi có đơn hàng thành công. Đây là “mỏ vàng” cho các nhà sáng tạo nội dung trên mạng xã hội hiện nay.
Mô hình kinh doanh trực tuyến (E-business)
Tận dụng triệt để sức mạnh của Internet để bán hàng xuyên biên giới. Từ vé máy bay của Vietjet đến các sản phẩm thủ công mỹ nghệ đều có thể tiếp cận thế giới qua website.
Mô hình sàn thương mại điện tử (Marketplace)
Tạo ra sân chơi cho người mua và người bán gặp nhau. Shopee và Lazada không sở hữu hàng hóa nhưng sở hữu hạ tầng giao dịch khổng lồ.

Mô hình sản phẩm đi kèm (Razor and Blades)
Bán sản phẩm chính giá rẻ để thu lợi nhuận lâu dài từ vật liệu tiêu hao (ví dụ: máy in và mực in, dao cạo và lưỡi dao).
Mô hình công ty tư vấn (Consulting)
Kinh doanh dựa trên chất xám và kinh nghiệm. Các công ty tư vấn chiến lược đang trở thành “bộ não ngoài” giúp các doanh nghiệp truyền thống chuyển đổi số thành công.
Mô hình kinh doanh là gì? Không có một mô hình kinh doanh nào là hoàn hảo cho tất cả, chỉ có mô hình phù hợp nhất với nguồn lực và bối cảnh của từng doanh nghiệp. Trong năm 2026, sự linh hoạt (Agility) và khả năng ứng dụng công nghệ sẽ là yếu tố then chốt giúp mô hình của bạn vượt qua thử thách của thời gian.

